Chuyển Đổi từ CHU/pound/°C đến Kilogram force meter/kilogram/K

Điền các giá trị cần chuyển đổi Từ: CHU/pound/°C Đến: Kilogram force meter/kilogram/K


Từ: CHU/pound/°C

Đến: Kilogram force meter/kilogram/K

 

Hoặc bạn có thể chuyển đổi: Kilogram force meter/kilogram/K → CHU/pound/°C



Xem danh sách đầy đủ của tất cả các tổ hợp - Nhiệt dung riêng